THAY LINH KIỆN IP

GIÁ THAY CHỈ DÀNH CHO THỢ/ CỬA HÀNG/ ĐẠI LÝ

Khách hàng là người dùng cần tham khảo giá xem chi tiết link dưới dây hoặc liên hệ 0933242424 – 0941242424

>> Bảng giá ép kính iP khách hàng

Chú thích:

ĐVT : 1 = 1000 VND

C/R = Chung/ Riêng = Giá khi thay chung mk or mh / Giá thay riêng linh kiện

* Các linh kiện khác (lót phản quang, pin, nút nguồn,camera,…) vui lòng liên hệ shop để được hỗ trợ tư vấn

Hướng dẫn tìm kiếm nhanh trong trang :

  • Máy tính: Bấm F3 -> Nhập model cần tìm
  • Điện thoại: Tại ký hiệu 3 chấm hoặc 3 dấu gạch chọn “Tìm trong trang” -> Nhập model cần tìm

ModelÉp Kính Liền RonThay Màn Hình
IP6150450 EK
300 LK đẹp
IP6+200600 EK
350 LK đẹp
IP6s150450 EK
200 mh bầm nền Đ/T
350 LK đẹp
IP6s+200750 EK
300 mh bầm
350 LK đẹp
IP7200450 EK
350 LK đẹp
IP7+220900 (DTP/ C3) EK
750 (C11) EK
350 LK đẹp
IP8
(T, Đ, Đỏ, Hồng)
200450 EK
350 LK đẹp
IP8+
(T, Đ, Đỏ, Hồng)
220900 (DTP/C3) EK
750 (C11) EK
350 LK đẹp
IPSE 2020 (T, Đ, Đỏ)200chung mh 8

.Giá đã tính công

.Tất cả các dòng máy nhận thay màn hình, thay cảm ứng đều sẽ sàn IC với điều kiện

⁃ MH hiện tại trên máy ko báo mã màn , TRƯỜNG HỢP RỦI RO KHÔNG TƯƠNG THÍCH sẽ đền 10% giá trị máy cũ

MH zin và LK BH 3 tháng

.Thay mk/ c.u BH 30 ngày cảm ứng (liệt cảm TRẦY KÍNH BÙ 20%)

** Fix sọc 75% thành công, không thành công gửi lại LCD tình trạng có thể không lên

Lưu ý:

1. Mh sọc trắng/xanh/hồng do bung ron/ek/ecu… có thể fix được

2. Mh tự sọc mà không có tác động vật lý hiện tại CHƯA fix được

.Dán keo ron lạnh: Mh ko ron, đã vệ sinh, ron khách -> công 50k

.MH còn ron, chưa vs, ko ron -> 200k + giá ron bán về

mk ip14 14pm
ModelMặt KínhMK Cảm ỨngMH Nguyên Bộ
IPX
(T,Đ,V)
250350(bấm)/
400(hàn)
1300 zin EKCU
750 GX
750 TO
450 JK FHD
IPXS
(T, Đ, V)
250350(bấm)/
400(hàn)
1300 zin EKCU
750 GX
750 TO
450 JK FHD
IPXR (Liền ron)
(T, Đ, Đỏ, V, XD, Cam)
250400900 EK
750 ECU
450 GX
IPXSM
(T, Đ, V)
300450(bấm)/
500(hàn)
1900 zin New
1700 zin EKCU
900 GX sàn IC
600 JK FHD
IP11 (Liền ron)
(T, Đ, Đỏ, Tím, V, XMint)
250400950 EK
800 ECU
450 GX sàn ic
IP11 Pro
(T, Đ, V, XGreen)
3005501700 EK
1400 ECU
900 GX sàn ic
650 JK FHD
IP11PM
(T, Đ, V, XGreen)
3505502900 New hãng
950 JK OLED sàn IC
950 GX
650 JK FHD
    
IP12 MINI
(T, Đ, Đỏ, XD, Xmint, Tím)
3007001800 EK
2350 TM
1500 GX sàn ic
IP12
(T, Đ, Đỏ, XD, Xmint, Tím)
3507002000 EK
2200 New
1450 JK OLED sàn IC
650 JK FHD
IP12 Pro
(T, Đ, XD, V)
IP12PM
(T, Đ, XD, V)
4008503600 EK
2200 copy 1:1 (có thể ek)
1600 JK OLED sàn IC
800 JK FHD
IP13 Mini
(T, Đ, XD, Đỏ, H, Xgreen)
3508503700 NEW/TM
3200 zin EK
IP13
(T, Đ, XD, Đỏ, H, Xgreen)
3508002400 EK
3000 NEW /TM
1500 GX sàn IC
800 JK FHD
IP13 Pro
(T, Đ, XD, V, Xgreen)
4009004000 NEW/ TM
3300 EK
1700 TO KO sàn IC
1700 GX sàn IC
800 JK FHD
IP13PM
(T, Đ, XD, V, Xgreen)
5009003600 EK
4300 NEW
3400 TM trày mèo nhiều
1700 GX
1100 JK FHD
IP14
(T, Đ, Đỏ, XD,Tím)
400 8003000 NEW/TM
2600 EK
1600 TO sàn IC
1600 JK Oled sàn IC
2500 JK SOFT OLED SÀN IC
700 JK FHD
IP14 Plus
(T, Đ, Đỏ, XD,Tím)
400_3300 EK (tạm hết)
4000 NEW /TM
1600 JK Oled
800 JK FHD hết
IP14 Pro
(T, Đ,Tím,V)
55011003000 EK đốm nhỏ
5400 EK
6000 NEW/TM
2500 GX sàn IC
2500 JK SOFT OLED SÀN IC
1200 JK FHD SÀN IC
IP14PM
(T, Đ,Tím,V)
60014005100 zin EK
7200 NEW/ TM
2300 JK S-OLED (SÀN IC)
1000 JK FHD SÀN IC
IP15
(XLa, XDuong, V, H, Đ)
450 3400 zin EK
850 JK FHD SÀN IC
IP15 Plus
(XLa, XDuong, V, H, Đ)
500 4100 EK
4500 NEW/TM2400 JK SOFT OLED SÀN IC
IP15 Pro
(Xám, Xanh, Đ, T)
600 14006800 NEW/TM
5800 EK
2600 JK SOFT OLED SÀN IC
1200 JK FHD SÀN IC
IP15PM
(Xám, Xanh, Đ, T)
700 1700
(nhận 50/50 ok tính phí, ko ok có thể ko lên)
5500 EK
8300 NEW/TM
2600 JK SOFT OLED SÀN IC
1100 JK FHD SÀN IC
IP16
(Đ, T, H, XNgoc, XD)
550 5300 NEW/ TM
1700 JK FHD
IP16 Plus
(Đ, T, H, XNgoc, XD)
550 5000 EK
5400 NEW/TM
1700 JK FHD
2300 JK SOFT OLED SÀN IC
IP16 Pro
(Đ, T, Titan, Vàng sa mạc)
700 6100 EK
6600 NEW/TM
2400 JK FHD (SÀN IC)
IP16PM
(Đ, T, Titan, Vàng sa mạc)
800 9000 TM
9800 zin new
4600 GX oled sàn ic
2700 JK FHD (SÀN IC)
171200
17Air1500
17Pro1800Zin TM chạy Chuẩn đoán LKDSD : 13000 (thu xác)
17PM180012200k Zin hãng (ĐỔI XÁC)
11000k Zin TM (ĐỔI XÁC)


RỬA CAMERA SAU ĐỐM

BH 2 THÁNG

MODELGIÁ RỬA CAMERA
X, XS, XSM, iP11, 11Pro, 11PM, 1250
12Pro, 12PM, 13, 13Pro, 13PM100
14, 14 Plus, 14Pro, 14PM, 15, 15 Plus, 15Pro, 15PM150
ModelSửa chữa / Fix sọc CH
X/XSTai thỏ/ 1-2 đường xanh/ tím
400
Cảm +200
XSMTai thỏ/ 1-2 đường xanh/ tím
450
Cảm +200
11PROSọc mép:
350k ko tháo ráp
450k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 500k
Cảm + 200k
11PMSọc mép:
350k ko tháo ráp
450k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 500k
Cảm + 200k
12MINISọc mép:
350k ko tháo ráp
450k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 500k
Cảm + 300k
12/12PROSọc mép:
400k ko tháo ráp
500k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 600k
Cảm + 400k
12PMSọc mép:
500k ko tháo ráp
600k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 800k
Cảm + 400k
13MINISọc mép:
400k ko tháo ráp
500k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 600k
Cảm + 400k
I13Sọc mép:
400k ko tháo ráp
500k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 650k
Cảm + 400k
13PROSọc mép:
500k ko tháo ráp
600k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 800k
Cảm + 500k
Lỗi xanh/trắng MH
– Câu dây: 500
– Ko câu: 1000
13PMSọc mép:
500k ko tháo ráp
600k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 800k
Cảm + 500k
Lỗi xanh/trắng MH
– Câu dây: 500
– Ko câu: 1000
I14Sọc mép:
500k ko tháo ráp
600k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 700k
Fix trắng 2000 (xs ko cao)
14PLUSSọc mép:
500k ko tháo ráp
600k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 700k
Fix trắng 2000 (xs ko cao)
14PROSọc mép:
500k ko tháo ráp
600k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 800k
Fix trắng 2000 (xs ko cao)
14PMSọc mép:
500k ko tháo ráp
600k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 900k
Fix trắng 2000 (xs ko cao)
I15Sọc mép:
500k ko tháo ráp
600k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 800k
15PLUSSọc mép:
500k ko tháo ráp
600k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 800k
15PROSọc mép:
500k ko tháo ráp
600k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 900k
15PMSọc mép:
500k ko tháo ráp
600k tháo ráp ( KO EK)
Sọc giữa 1100k
16800
16Plus800
16Pro1100
16PM1100

THAY LƯNG

ModelThay lưngThay lưng nguyên khối
IP8
(T, Đ, Đỏ, Hồng)
150 
IP8+
(T, Đ, Đỏ, Hồng)
200 
IPSE2 2020 (T, Đ, Đỏ)150 
IPX
(T,Đ,V)
150 
IPXS
(T, Đ, V)
150 
IPXR (Liền ron)
(T, Đ, Đỏ, V, XD, Cam)
150 
IPXSM
(T, Đ, V)
200 
IP11 (Liền ron)
(T, Đ, Đỏ, Tím, V, XMint)
200250
IP11 Pro
(T, Đ, V, XGreen)
250300
IP11PM
(T, Đ, V, XGreen)
300350
IP12 MINI
(T, Đ, Đỏ, XD, Xmint, Tím)
250300
IP12
(T, Đ, Đỏ, XD, Xmint, Tím)
300350
IP12 Pro
(T, Đ, XD, V)
300350
IP12PM
(T, Đ, XD, V)
350450
IP13 Mini
(T, Đ, XD, Đỏ, H, Xgreen)
300350
IP13
(T, Đ, XD, Đỏ, H, Xgreen)
300350
IP13 Pro
(T, Đ, XD, V, Xgreen)
350450
IP13PM
(T, Đ, XD, V, Xgreen)
350500
IP14
(T, Đ, Đỏ, XD,Tím)
300350
400 có mk camera
IP14 Plus
(T, Đ, Đỏ, XD,Tím)
350400
450 có mk camera
IP14 Pro
(T, Đ,Tím,V)
400600 có mk camera
IP14PM
(T, Đ,Tím,V)
450550 có mk camera
IP15
(XLa, XDuong, V, H, Đ)
350500 có mk camera
IP15 Plus
(XLa, XDuong, V, H, Đ)
400550 có mk camera
IP15 Pro
(Xám, Xanh, Đ, T)
400650
700 có mk camera
IP15PM
(Xám, Xanh, Đ, T)
400650
700 có mk camera
IP16
(Đ, T, H, XNgoc, XD)
400750 có mk camera
IP16 Plus
(Đ, T, H, XNgoc, XD)
400750 có mk camera
IP16 Pro
(Đ, T, Titan, Vàng sa mạc)
450750 có mk camera
IP16PM
(Đ, T, Titan, Vàng sa mạc)
450750 có mk camera
IP17700
IP17Pro700
IP17PM700


THAY VỎ – THAY PIN

ModelThay pin
CH
(C -50k)
Thay cell pin
CH
(C -50k)
mAh
IP6220 1810
IP6+240 2915
IP6s220 1715
IP6s+240 2750
IP7220 1960
IP7+230 2900
IP8
(T, Đ, Đỏ, Hồng)
250 1821
IP8+
(T, Đ, Đỏ, Hồng)
250 2619
IPSE2 2020__ 
IPSE3 2022 _ 
IPX
(T,Đ,V)
3503502716
IPXS
(T, Đ, V)
3604702658
IPXR (Liền ron)
(T, Đ, Đỏ, V, XD, Cam)
3203202942
IPXSM
(T, Đ, V)
3604703174
IP11 (Liền ron)
(T, Đ, Đỏ, Tím, V, XMint)
3504203110
IP11 Pro
(T, Đ, V, XGreen)
4104703046
IP11PM
(T, Đ, V, XGreen)
4304903969
ModelThay pin
CH
Thay cell pin
CH
mAhMã pin
IP12 MINI
(T, Đ, Đỏ, XD, Xmint, Tím)
3604302227A2471
IP12
(T, Đ, Đỏ, XD, Xmint, Tím)
3804502815A2479
IP12 Pro
(T, Đ, XD, V)
380450  
IP12PM
(T, Đ, XD, V)
4506003687A2466
IP13 Mini
(T, Đ, XD, Đỏ, H, Xgreen)
3604302406A2660
IP13
(T, Đ, XD, Đỏ, H, Xgreen)
4304803227A2655
IP13 Pro
(T, Đ, XD, V, Xgreen)
4905503095A2656
IP13PM
(T, Đ, XD, V, Xgreen)
5406104352A2653
IP14
(T, Đ, Đỏ, XD,Tím)
500550  
IP14 Plus
(T, Đ, Đỏ, XD,Tím)
530580  
IP14 Pro
(T, Đ,Tím,V)
5706203200A2866
IP14PM
(T, Đ,Tím,V)
6006504323A2830
IP15
(XLa, XDuong, V, H, Đ)
530580  
IP15 Plus
(XLa, XDuong, V, H, Đ)
570620  
IP15 Pro
(Xám, Xanh, Đ, T)
600650  
IP15PM
(Xám, Xanh, Đ, T)
650700  
IP16
(Đ, T, H, XNgoc, XD)
    
IP16 Plus
(Đ, T, H, XNgoc, XD)
    
IP16 Pro
(Đ, T, Titan, Vàng sa mạc)
    
IP16PM
(Đ, T, Titan, Vàng sa mạc)
    

THAY VỎ

ModelThay vỏ (CH)
IPX
(T,Đ,V)
750
IPXS
(T, Đ, V)
800
IPXR (Liền ron)
(T, Đ, Đỏ, V, XD, Cam)
700
IPXSM
(T, Đ, V)
800
IP11 (Liền ron)
(T, Đ, Đỏ, Tím, V, XMint)
700
IP11 Pro
(T, Đ, V, XGreen)
1000
IP11PM
(T, Đ, V, XGreen)
1100
  
IP12 MINI
(T, Đ, Đỏ, XD, Xmint, Tím)
_
IP12
(T, Đ, Đỏ, XD, Xmint, Tím)
750
IP12 Pro
(T, Đ, XD, V)
1300
IP12PM
(T, Đ, XD, V)
1300
IP13 Mini
(T, Đ, XD, Đỏ, H, Xgreen)
900 TM
IP13
(T, Đ, XD, Đỏ, H, Xgreen)
850
IP13 Pro
(T, Đ, XD, V, Xgreen)
1300
IP13PM
(T, Đ, XD, V, Xgreen)
1300
IP14
(T, Đ, Đỏ, XD,Tím)
1100
IP14 Plus
(T, Đ, Đỏ, XD,Tím)
1200
IP14 Pro
(T, Đ,Tím,V)
1300
IP14PM
(T, Đ,Tím,V)
1300
IP15
(XLa, XDuong, V, H, Đ)
New 1000
TM 1500
IP15 Plus
(XLa, XDuong, V, H, Đ)
1700
(sườn TM + Lưng New)
IP15 Pro
(Xám, Xanh, Đ, T)
2100
IP15PM
(Xám, Xanh, Đ, T)
2100
IP16
(Đ, T, H, XNgoc, XD)
SƯỜN zin TM + lưng new
4G / 5G: 2500
IP16 Plus
(Đ, T, H, XNgoc, XD)
 SƯỜN zin TM + lưng new
4G / 5G: 2700
IP16 Pro
(Đ, T, Titan, Vàng sa mạc)
(Sườn + Lưng)
3100
IP16PM
(Đ, T, Titan, Vàng sa mạc)
(Sườn + Lưng)
4200
IP17PMĐổi vỏ – xanh 9000 | cam 11000

THAY VỎ ĐỘ

ModelVỏ Độ
6 lên 6s H250
6+/6S+ lên 8+ T300
X lên 11 Pro900
X lên 12 Pro1000
X lên 13 Pro1100
X lên 14 Pro1100
XR lên 11700
XR lên 12750
XR lên 12P bóng950
XR lên 12P nhám900
XR lên 13800
XR lên 13P900
XR lên 14P900
XR lên 13PM2500 Độ MH trước + vỏ sau có cam to
XR lên 14PM2500 Độ MH trước + vỏ sau có cam to
XR lên 17Pro1000
XS lên 11P900
XS lên 12P1000
XS lên 13P1100
XS lên 14P1100
XSM lên 11 PM1000
XSM lên 12 PM1100
XSM lên 13 PM1100
XSM lên 14 PM1200
11 lên 12800
11 lên 12P1000
11 lên 13900
11 lên 13P1100
11 lên 14P1200
11P lên 12P1100
11P lên 13P1200
11P lên 14P1200
11PM lên 12PM1300
11PM lên 13PM1300
11PM lên 14PM1300
12PM lên 13PM1700

ÉP CỔ MÀN HÌNH

ModelÉp cổ mh CHÉp cổ mh CH – ép cảm
X/ XS500+300
XSM500+300
11PRO500+300
11PM500+300
12MINI500+300
12/12PRO600+400
12PM600+400
13600
800 làm ic kính
+400
13PRO800
800 làm ic kính
+600
13MINI500
800 làm ic kính
+300
13PM800
800 làm ic kính
+600
14600
1200 làm ic kính
+400
14 PLUS600
1200 làm ic kính
14PRO800
1200 làm ic kính
14PM800
1200 làm ic kính
+600
151000
1500 làm ic kính
15 PLUS1000
1500 làm ic kính
15PRO1000
1500 làm ic kính
15PM1000
1500 làm ic kính
161000
16 PLUS1000
16 PRO1000
16PM1000