GIÁ THAY CHỈ DÀNH CHO THỢ/ CỬA HÀNG/ ĐẠI LÝ
Khách hàng là người dùng cần tham khảo giá xem chi tiết link dưới đây hoặc liên hệ 0933242424 – 0941242424
>> Bảng giá sửa chữa AW khách hàng
Chú thích:
ĐVT : 1 = 1000 VND
C/R = Chung/ Riêng = Giá khi thay chung mk or mh / Giá thay riêng linh kiện
| Model | Ép Kính | Ép C/Ứng | Thay Màn Hình |
| Seri 1 – 38mm 42mm | 250 | 350 | 500 450 lem icon |
| Seri 2 / seri 3 – 38mm | 400 | 600 | 1100 zin ek |
| Seri 2 / seri 3 – 42mm | 400 | 600 | 1100 zin ek |
| Seri 4 – 40mm | 400 | 600 | 1500 zin ek 2100 new |
| Seri 4 – 44mm | 400 | 600 | 1500 zin ek 2100 new |
| Seri 5/ SE/ SE2/SE3 – 40mm | 450 | 650 | 2300 TM 2100 EK |
| Seri 5/ SE/SE2/SE3 – 44mm | 450 | 650 | 2300 TM 2100 EK |
| Seri 6 – 40mm | 450 | 750 | 2500 tm/new giữ xác |
| Seri 6 – 44mm | 450 | 750 | 2500 giữ xác |
| Seri 7 – 41mm 45mm | 500 | _ | 2700 giữ xác |
| Seri 8 – 41mm 45mm | 600 | _ | 3900 giữ xác |
| Seri 9 41mm/45mm | 600 | _ | 3900 |
| Seri 10 42mm 46mm | 700 | 3700 | |
| Ultra 49mm | 900 | _ | 4700 |
| Ultra 2 49mm | 900 | _ | 4700 |
Thay Linh Kiện AW Khác
| Model | Thay pin | Thay vỏ (sườn + lưng sau) (C/R) | Nút xoay | Micro Sạc | Dây nối MH main |
| Seri 1 (38- 42mm) | _ | _ | 200/300 | 100/200 | 100/250 |
| Seri 2 / seri 3 (38-42mm) | _ | _ | 350/500 | 250/450 | 300/500 |
| Seri 4 (40-44mm) | 500 | 40mm – 800/1000 44mm-Thép : 700/ 950 44mm-Nhôm: 450/ 650 | 400/550 | 250/450 | 300/500 |
| Seri 5/ SE (40-44mm) | 500 | 800/1000 | 400/550 | 250/450 | 350/550 |
| Seri 6 (40-44mm) | 550 | 1000/1200 | 400/550 | 300/500 | 600/800 |
| Seri 7 (41-45mm) | 550 | 1800/2000 | _ | 300/500 | 600/800 |
| Seri 8 (41-45mm) | 600 | 45 mm 700k | _ | _ | 750/850 |
| Seri 9 | 900 | ||||
| Ultra 49mm | 1000 |
| Model | Thay nắp lưng sau ko cụm sạc | Thay nắp lưng sau có cụm sạc | Cụm sạc riêng | Phụ kiện |
| Seri 1 (38- 42mm) | 150/250 | 300/400 | 200/300 | _ |
| Seri 2 / seri 3 (38-42mm) | 150/250 | 300/400 | 200/300 | _ |
| Seri 4 (40-44mm) | 250/400 | 450/600 | 250/400 | Dây nút nguồn: 400/550 |
| Seri 5/ SE (40-44mm) | 250/400 | 450/600 | 250/400 | Dây nút nguồn: 400/550 Rung : 300/ 450 Cảm biến áp suất seri SE : 500k |
| Seri 6 (40-44mm) | 450/550 | 550/650 | 400/500 | Dây nút nguồn: 400/550 |
| Seri 7 (41-45mm) | 350/450 | 450/550 | 350/450 | Rung 300/500 Dấy nguồn + núm xoay ( chung 1 dây) : 700/850 |
| Seri 8 | Dấy nguồn + núm xoay ( chung 1 dây) : 700/850 | |||
| Seri 9 | 600/ 750 | _ | _ | _ |
| Ultra 1, Ultra 2 | _ | _ | _ | _ |
Sửa Chữa Chạy Phần Mềm AW / FIMWARE
CHẠY PHẦN MỀM :
✅ Seri 1- seri 6 : 100
✅ Seri 7 , Seri 8 , Seri 9 , Ultra 1 , 2: 350
SỬA PHẦN CỨNG
✅Lỗi không nghe gọi :
🔸 Seri 1,2,3,4,5 : 200
🔸 Seri 6,7,8 : 350
✅Chấm than (chủ yếu Seri 2,3,4) : 250
