Mô tả
Trong lĩnh vực sửa chữa điện tử chuyên nghiệp, việc sở hữu một trạm hàn có độ chính xác cao và khả năng phục hồi nhiệt nhanh là yêu cầu tiên quyết. Máy hàn Sugon T66 chính là “siêu phẩm” mới nhất, được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của thợ sửa chữa linh kiện điện tử hiện nay.
Thông số kỹ thuật Sugon T66
Tên sản phẩm: Trạm hàn thông minh Sugon T66 (mới ra mắt).
Công suất: Trang bị biến áp hình xuyến công suất lớn lên đến 230W.
Khả năng tương thích: Tương thích hoàn toàn với các lõi nhiệt dòng 115 , 210, 245 và 470, mang lại sự linh hoạt tuyệt đối cho mọi loại mối hàn.
Chế độ vận hành: Hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ đường cong nhiệt độ (Curve mode) và chế độ tiêu chuẩn.
Công suất tối đa: 230W (với biến áp xuyến lớn)
Điện áp đầu vào: 110V / 220V (đa dạng lựa chọn theo khu vực)
Dải nhiệt độ: 100℃ – 450℃ (212°F – 842°F) . *** Khuyến cáo sử dụng mức nhiệt vừa phải (~<350℃), tránh sử dụng ở nhiệt độ cao liên tục trong thời gian dài để hạn chế rủi ro ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm
Trọng lượng tham khảo: 9Kg
Màn hình màu: Có thể điều chỉnh góc, hỗ trợ 2 chế độ hiển thị: Đường cong (Curve) và Tiêu chuẩn (Standard).
Đặc điểm Sugon T66
Sugon T66 không chỉ là một chiếc máy hàn thông thường, mà là một thiết bị thông minh với nhiều cải tiến đột phá:
Công nghệ kiểm soát nhiệt độ thông minh: Đảm bảo duy trì nhiệt độ hằng định, giúp chất lượng mối hàn luôn đồng nhất và hoàn hảo.
Giao diện người dùng (UI) hiện đại: Thiết kế màn hình màu trực quan, cho phép tùy chỉnh các thiết lập phong cách và dễ dàng theo dõi thông số.
Biểu đồ kỹ thuật số: Cho phép theo dõi nhiệt độ theo thời gian thực (real-time), giúp kỹ thuật viên điều chỉnh thông số chính xác trong quá trình làm việc.
Thiết kế “Một-hai” thông minh (One-to-Two): Tính năng kép hỗ trợ đa dạng nhu cầu hàn cùng lúc, tối ưu hóa thời gian thực hiện công việc.
Biến áp hình xuyến 230W: Cung cấp nguồn điện tức thời mạnh mẽ, giúp máy có tốc độ phục hồi nhiệt cực nhanh sau khi tiếp xúc với bề mặt hàn.
Tính năng Sugon T66?
Phục hồi nhiệt thần tốc: Nhờ công suất lớn, Sugon T66 loại bỏ tình trạng sụt nhiệt khi hàn các linh kiện có bề mặt tiếp xúc lớn.
Tính đa năng: Khả năng tương thích với nhiều loại tay hàn (210/245/470) giúp bạn tiết kiệm chi phí đầu tư nhiều loại máy hàn khác nhau.
Độ bền bỉ: Sử dụng linh kiện cao cấp, đảm bảo tuổi thọ máy dài lâu ngay cả trong môi trường sửa chữa cường độ cao.
Ứng dụng rộng rãi: Lý tưởng cho sửa chữa bo mạch điện thoại, máy tính, các thiết bị điện tử chính xác và các dự án thủ công DIY phức tạp.
Đóng gói:
1x Trạm máy hàn Sugon T66
1x Giá đỡ TJ8
1x Giá đỡ TJ6
1x Tay hàn C210
1x Tay hàn C245
3x Mũi hàn C210 (Thẳng | Cong | Cắt)
3x Mũi hàn C245 (Thẳng | Cong | Cắt)
Sử dụng Sugon T66:
A. Kết nối thiết bị
Lưu ý: Luôn tắt nguồn trước khi kết nối hoặc ngắt kết nối tay hàn để tránh làm hỏng bảng mạch điều khiển.
Kết nối tay hàn vào giắc cắm trên thân máy chính.
Lắp lõi gia nhiệt cần thiết.
Đặt trạm hàn tại vị trí cố định và đặt tay hàn lên giá đỡ.
Cắm dây nguồn.
Bật công tắc nguồn. Màn hình sẽ hiển thị “—“, cho biết trạm hàn đang ở chế độ chờ.
B. Cài đặt và Lưu trữ nhiệt độ
Tăng nhiệt độ: Nhấn phím “A” một lần để tăng 1°C. Nhấn và giữ phím “A” ít nhất một giây để tăng nhanh nhiệt độ đến mức mong muốn, sau đó thả phím.
Giảm nhiệt độ: Nhấn phím “Decelerating” một lần để giảm 1°C. Nhấn và giữ phím để giảm nhanh đến mức mong muốn, sau đó thả phím.
Lưu trữ/Truy xuất dữ liệu: Sau khi cài đặt xong, nhấn giữ phím kênh mong muốn (CH1, CH2, CH3, hoặc CH4) để lưu. Để truy xuất, chỉ cần nhấn nhanh (dưới 1 giây) phím kênh tương ứng.
C. Cài đặt Hệ thống (Nhấn phím ≡ để vào Menu)
1. Chế độ hiển thị (Display Mode): Chọn giữa Chế độ Đường cong (Curve) hoặc Tiêu chuẩn (Standard).
2. Cài đặt ngôn ngữ: Chọn ngôn ngữ hiển thị mong muốn.
3. Cài đặt âm thanh (Sound Settings): Bật/Tắt âm thanh thông báo.
4. Đơn vị nhiệt độ: Chọn đơn vị °C hoặc °F.
5. Hiệu chuẩn nhiệt độ (Temperature Calibration): Tăng/giảm sai số nhiệt độ trong phạm vi ± 99°C.
6. Nhiệt độ ngủ (Sleep Temperature): Cài đặt nhiệt độ ở chế độ nghỉ (50°C – 200°C).
7. Chức năng tay hàn: Tùy chỉnh các cài đặt cho tay hàn (điều chỉnh nhiệt độ, bộ nhớ).
8. Nhiệt độ kích hoạt (Trigger Temperature): Cài đặt nhiệt độ kích hoạt (phạm vi khuyến nghị 330°C – 360°C). Cảnh báo: Không điều chỉnh nếu không phải chuyên gia vì dễ làm hỏng lõi nhiệt.
9. Chế độ ngủ cưỡng bức (Forced Sleep): Cho phép (Allowed) hoặc Cấm (Prohibit) chế độ này.
10. Mở rộng tay hàn (Handle Expansion): Chọn A hoặc A+B nếu sử dụng bộ mở rộng điều khiển.
11. Tốc độ nhân phím (Key Multiplier Speed): Chọn tốc độ nhân phím (1x/5x/10x).
12. Điều chỉnh độ sáng: Chọn mức từ 10 – 100 (mặc định 50).
13. Thời gian sử dụng (Usage Time): Xem thời gian máy đã hoạt động.
D. Ý nghĩa mã lỗi trên màn hình
“No Tool”: Tay hàn bị ngắt kết nối hoặc chưa lắp lõi gia nhiệt (máy sẽ phát tiếng bíp ngắt quãng).
“Short – circuit”: Xảy ra hiện tượng đoản mạch. Cần tắt nguồn máy chính 1 phút, kiểm tra/thay lõi nhiệt rồi bật lại.
E. Bảo trì và Lưu ý
Nhiệt độ: Luôn chọn nhiệt độ thấp nhất có thể để bảo vệ linh kiện và đầu hàn.
Vệ sinh: Thường xuyên làm sạch đầu hàn bằng búi đồng hoặc bàn chải đồng. Không dùng dũa để làm sạch.
Sau khi sử dụng: Lau sạch đầu hàn và phủ một lớp thiếc mới để tránh bị oxy hóa.
Thay thế lõi nhiệt: Chỉ thực hiện khi đã tắt nguồn và máy đã nguội hoàn toàn.






