Mô tả
Máy hàn, trạm hàn thông minh 2 tay hàn C210 JF8 T800 (kèm 4 mũi hàn)
Màn hình kép, hiển thị độc lập cho 2 tay hàn, không gây nhiễu.
3 kênh nhớ nhiệt độ
Bảo vệ ngắn mạch: Với cầu chì tích hợp, nó sẽ ngắt mạch ngay lập tức trong trường hợp ngắn mạch, bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng, đảm bảo tính ổn định và an toàn, đồng thời kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Tương thích với tay cầm 210/115.
Thông số kỹ thuật và thông số sản phẩm
Model: JF8 T800
Chất liệu: Hợp kim nhôm
Kích thước máy chủ: 150×94×72mm
Trọng lượng tịnh của máy chủ: 650g
Kích thước giá đỡ ngủ: 130×61×56mm
Trọng lượng bao bì: 1500g
Công suất đầu ra của lõi gia nhiệt: 60W
Điện áp đầu vào: 90-260V
Công suất máy: 150-200W
Trưng bày: màn hình LCD
Chiều dài cáp xử lý: 1,1M
Phạm vi nhiệt độ: 100-450°C
Sử dụng cầu chì 10A
Đóng gói:
1x Thân máy
2x Tay hàn 210
4x Mũi hàn 210 (2x mũi thẳng, 2 mũi cắt)
2x Giá đỡ tay hàn
1x Dây nguồn
2x Dây ngủ

Video máy hàn thông minh 2 tay hàn C210 JF8 T800


A Biện pháp phòng ngừa
Khi sử dụng, nhiệt độ đầu mũi hàn nằm trong khoảng từ 100°C đến 450°C, và cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng ngừa sau đây vì có thể gây bỏng hoặc cháy nổ nếu sử dụng sai cách.
– Tuyệt đối không sử dụng máy này gần khí gas, giấy hoặc các vật liệu dễ cháy khác.
– Khi thay thế bộ phận sinh nhiệt, phải chọn cùng một kiểu máy, và phải lắp đầu mỏ hàn theo trình tự ngược lại so với khi tháo rời.
– Khi thay thế linh kiện, cần tắt nguồn điện và để nguội đến nhiệt độ phòng.
Để tránh làm hư hỏng sản phẩm và duy trì môi trường làm việc an toàn, cần tuân thủ các biện pháp phòng ngừa sau đây.
– Tuyệt đối không được va đập hoặc đập mạnh vào thiết bị chính.
– Tuyệt đối không được tháo rời bộ phận chính hoặc hàn tay cầm.
– Không sửa đổi sản phẩm này
– Khi thay thế linh kiện, vui lòng sử dụng linh kiện chính hãng của chúng tôi.
– Không được làm ướt bộ phận chính, chỉ thao tác bằng tay khi bộ phận đó đang ướt.
– Khi làm việc, vui lòng thông gió tốt.
– Khi sử dụng thiết bị, không được làm bất cứ điều gì gây hại cho cơ thể người hoặc làm hư hỏng đồ vật.
– Nếu dây nguồn bị hỏng, hãy tránh nguy hiểm, không sử dụng, phải được công ty hoặc bộ phận bảo trì khác hoặc nhân viên toàn thời gian tương đương thay thế.
Sơ đồ sản phẩm

1. Bộ nút mã hóa (xoay trái và phải, nhấn nhanh để xác nhận, nhấn giữ để vào menu)
2. Màn hình LCD màu độ phân giải cao
3. Nhiệt độ tay cầm kênh B
4. Nhiệt độ tay cầm kênh A
5. Chuyển đổi máy chủ
6. Giao diện nguồn
7. Giao diện trạng thái ngủ đông B
8. Giao diện trạng thái ngủ đông A
9. Giao diện bảo vệ chống tĩnh điện
10. Lỗ làm mát
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
1. Cài đặt menu kênh A/B
Nhấn và giữ núm xoay để vào giao diện cài đặt menu. Xoay núm xoay để chọn các thông số kênh hoặc cài đặt thông số hệ thống.
0.Exit : Lưu các cài đặt hiện tại và quay lại giao diện chính.
1.Sleep Temp – Nhiệt độ ngủ đông: Chọn nhiệt độ ngủ đông của đầu hàn, có thể cài đặt trong khoảng từ 50°C đến 250°C. (Nhiệt độ tối thiểu sau khi đặt vào giá đỡ ngủ đông)
2.Close Time – Tắt độ trễ: Khi sử dụng trạm hàn tạm thời, đặt tay lên giá đỡ mỏ hàn sẽ đưa trạm vào trạng thái ngủ đông và nhiệt độ sẽ giảm xuống. Thời gian chờ (delay time) có thể được cài đặt từ 1 đến 30 phút. Khi vào trạng thái ngủ đông, nếu tắt chức năng cài đặt thời gian chờ, trạm sẽ ngay lập tức chuyển sang trạng thái ngủ đông. (Sau khi đạt đến thời gian ngủ đông đã cài đặt, nhiệt độ sẽ hoàn toàn tắt.)
3.Temp Adjust – Hiệu chuẩn nhiệt độ: Sản phẩm được hiệu chuẩn bằng máy hiệu chuẩn nhiệt độ chuyên nghiệp trong quá trình sản xuất tại nhà máy để đáp ứng các tiêu chuẩn hàn quốc tế, giúp nhiệt độ hàn chính xác hơn. Đối với người dùng không có yêu cầu đặc biệt về nhiệt độ, cài đặt mặc định của nhà máy là đủ! Chức năng này cần được sử dụng kết hợp với nhiệt kế.
4.Reset Chanel – Khôi phục cài đặt mặc định của kênh: Khôi phục cài đặt thông số kênh về trạng thái mặc định ban đầu của nhà sản xuất.
0.Exit – Thoát (Cài đặt thông số hệ thống): Lưu các cài đặt hiện tại và quay lại giao diện chính.
1.Prompt sound – Âm thanh nhắc nhở: Âm thanh báo hiệu: Khi được bật, sẽ có âm thanh báo hiệu khi nhấn phím. Khi tắt, âm thanh sẽ ở chế độ im lặng.
2.Temperature unit – Đơn vị nhiệt độ: Có thể chuyển đổi giữa hai đơn vị đo nhiệt độ: Celsius (°C) và Fahrenheit (°F).
3.Step setting – Cài đặt bước: Điều chỉnh giá trị tăng hoặc giảm nhiệt độ, có thể chọn từ 0 đến 50°C. (Điều chỉnh tỷ lệ tăng hoặc giảm nhiệt độ)
4.System language – Ngôn ngữ hệ thống: Bạn có thể chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ hiển thị: tiếng Trung và tiếng Anh.
5.System information -Thông tin hệ thống: Bạn có thể xem kiểu máy, phiên bản hệ thống và các thông tin khác.
6.Theme switching – Chuyển đổi chủ đề: Bạn có thể tùy chỉnh và thiết lập kiểu giao diện chính theo sở thích cá nhân.
7.Restore factory settings – Khôi phục cài đặt gốc: Khôi phục các cài đặt thông số ban đầu về trạng thái mặc định của nhà sản xuất.





